sliding rule
/'slaidru:l/ Cách viết khác : (sliding_rule) /'slaidiɳ'ru:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thước loga: Một dụng cụ tính toán cơ học, thường có dạng một thanh thước dài với các thang số logarit có thể trượt linh hoạt qua nhau để thực hiện các phép tính nhân, chia, lũy thừa và căn bậc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before calculators, engineers relied on a sliding rule for complex calculations. (Trước khi có máy tính, các kỹ sư phụ thuộc vào thước loga cho các phép tính phức tạp.)
- He adjusted the sliding rule to find the square root of the number. (Anh ấy điều chỉnh thước loga để tìm căn bậc hai của số đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a sliding rule": sử dụng thước loga.
- Learning to operate a sliding rule requires understanding logarithmic scales. (Học cách sử dụng thước loga đòi hỏi phải hiểu về thang đo logarit.)
Biến thể và từ gần giống
- Slide rule: Cách viết thông dụng hơn, cùng nghĩa với "sliding rule".
- The slide rule was an essential tool for scientists in the mid-20th century. (Thước loga là công cụ thiết yếu cho các nhà khoa học vào giữa thế kỷ 20.)
Từ đồng nghĩa
- Calculation rule: thước tính toán.
- Log rule: thước logarit (cách gọi ngắn gọn, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- "Sliding rule" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong toán học và kỹ thuật. Trong tiếng Anh hiện đại, cụm từ "slide rule" phổ biến hơn.
danh từ
- (toán học) thước loga